bình dị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, không phô trương: "Bình dị" dùng để miêu tả tính chất đơn giản, tự nhiên, không có gì đặc biệt hay phức tạp, thường gợi cảm giác gần gũi, chân thật.
- Bình thường, phổ thông: Chỉ những gì thuộc về đời sống thường nhật, phổ biến, không có gì khác lạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong cách sống của ông ấy rất bình dị. (Lối sống của ông ấy rất giản dị và mộc mạc.)
- Cô ấy thích những bộ trang phục bình dị, thoải mái. (Cô ấy thích những bộ quần áo đơn giản, thoải mái.)
- Ngôi nhà nhỏ với khu vườn bình dị mang lại cảm giác bình yên. (Ngôi nhà nhỏ với khu vườn mộc mạc mang lại cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chất phác và bình dị": Dùng để nhấn mạnh sự giản dị, thật thà, chất phác của con người.
- Con người nơi đây chất phác và bình dị. (Người dân ở đây thật thà và giản dị.)
"Vẻ đẹp bình dị": Chỉ vẻ đẹp tự nhiên, không trau chuốt, đến từ những điều giản đơn.
- Tôi yêu vẻ đẹp bình dị của làng quê. (Tôi yêu vẻ đẹp mộc mạc, giản dị của làng quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình thường (tính từ): Ở mức trung bình, phổ biến, không có gì đặc biệt. (Tập trung vào tính phổ thông hơn là sự giản dị).
- Giản dị (tính từ): Đơn giản, không cầu kỳ. (Gần nghĩa nhất với "bình dị").
- Mộc mạc (tính từ): Chất phác, tự nhiên, không trau chuốt. (Thường dùng cho tính cách, lời nói).
- Đơn sơ (tính từ): Rất đơn giản, thiếu thốn về vật chất. (Có thể mang sắc thái nghèo nàn).
Từ đồng nghĩa
- Giản đơn: Đơn giản.
- Chân chất: Thật thà, chất phác.
- Tự nhiên: Không gò ép, không giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Cầu kỳ: Rắc rối, kiểu cách.
- Xa hoa: Sang trọng, tốn kém.
- Phô trương: Khoe khoang, phô bày.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Sống một cuộc đời bình dị: Có lối sống giản dị, không bon chen, không đua đòi.
- Sau bao năm bôn ba, ông cụ mong ước được sống một cuộc đời bình dị ở quê nhà. (Sau nhiều năm bôn ba, ông cụ mong ước được sống một cuộc sống giản dị ở quê nhà.)
Hạnh phúc bình dị: Những niềm vui, sự hạnh phúc đến từ những điều nhỏ bé, giản đơn trong cuộc sống.
- Hạnh phúc bình dị là được sum vầy bên gia đình trong bữa cơm tối. (Hạnh phúc giản dị là được sum họp bên gia đình trong bữa cơm tối.)